Nghĩa tiếng Việt
trái ngược
Đừng chỉ tra "contrary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
completely different or opposed in basic qualities or usual behaviors
Câu ví dụ
His actions were contrary to his previous promises , causing disappointment among his supporters .
Hành động của anh ấy trái ngược với những lời hứa trước đó, gây ra sự thất vọng trong số những người ủng hộ anh ấy.
Luyện tập
"contrary" nghĩa là gì?