contrary
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trái ngược
Definition (English)
completely different or opposed in basic qualities or usual behaviors
Câu ví dụ
His actions were contrary to his previous promises , causing disappointment among his supporters .
Hành động của anh ấy trái ngược với những lời hứa trước đó, gây ra sự thất vọng trong số những người ủng hộ anh ấy.
Luyện tập
"contrary" nghĩa là gì?