beautician

/ˈbjuˌtɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên thẩm mỹ, chuyên viên làm đẹp
🎯
Đừng chỉ tra "beautician" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who gives beauty treatments to people as a job
✏️
Câu ví dụ
The beautician's salon is known for its relaxing atmosphere and personalized beauty consultations .
Tiệm làm đẹp được biết đến với bầu không khí thư giãn và các tư vấn làm đẹp cá nhân hóa.
✅
Luyện tập

"beautician" nghĩa là gì?