Nghĩa tiếng Việt
kiêu ngạo, tự phụ
Đừng chỉ tra "conceited" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
taking excessive pride in oneself
Câu ví dụ
Her conceited remarks about her appearance grated on her friends ' nerves .
Những nhận xét kiêu ngạo của cô ấy về ngoại hình đã làm dây thần kinh của bạn bè cô ấy căng thẳng.
Luyện tập
"conceited" nghĩa là gì?