lip

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
môi
🎯
Đừng chỉ tra "lip" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
each of the two soft body parts that surround our mouth
✏️
Câu ví dụ
The baby blew kisses , puckering up her tiny lips.
Em bé thổi những nụ hôn, chu môi những môi nhỏ xíu của mình.
✅
Luyện tập

"lip" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body