Nghĩa tiếng Việt
môi
Đừng chỉ tra "lip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
each of the two soft body parts that surround our mouth
Câu ví dụ
The baby blew kisses , puckering up her tiny lips.
Em bé thổi những nụ hôn, chu môi những môi nhỏ xíu của mình.
Luyện tập
"lip" nghĩa là gì?