Nghĩa tiếng Việt
cửa sổ, kính
Đừng chỉ tra "window" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a space in a wall or vehicle that is made of glass and we use to look outside or get some fresh air
Câu ví dụ
The window had a transparent glass that allowed sunlight to pass through .
Cửa sổ có một tấm kính trong suốt cho phép ánh sáng mặt trời đi qua.
Luyện tập
"window" nghĩa là gì?