window

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa sổ, kính
🎯
Đừng chỉ tra "window" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a space in a wall or vehicle that is made of glass and we use to look outside or get some fresh air
✏️
Câu ví dụ
The window had a transparent glass that allowed sunlight to pass through .
Cửa sổ có một tấm kính trong suốt cho phép ánh sáng mặt trời đi qua.
✅
Luyện tập

"window" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Building Parts