Nghĩa tiếng Việt
áo phông, áo thun
Đừng chỉ tra "T-shirt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a casual short-sleeved shirt with no collar, usually made of cotton
Câu ví dụ
She folded her T-shirt and put it neatly in the drawer .
Cô ấy gấp áo phông của mình và cất gọn gàng vào ngăn kéo.
Luyện tập
"T-shirt" nghĩa là gì?