Nghĩa tiếng Việt
độc thân, không có mối quan hệ
Đừng chỉ tra "single" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not in a relationship or marriage
Câu ví dụ
She is happily single and enjoying her independence .
Cô ấy hạnh phúc khi độc thân và tận hưởng sự độc lập của mình.
Luyện tập
"single" nghĩa là gì?