address

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
địa chỉ, nơi cư trú
🎯
Đừng chỉ tra "address" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the place where someone lives or where something is sent
✏️
Câu ví dụ
They moved to a different city , so their address changed .
Họ chuyển đến một thành phố khác, vì vậy địa chỉ của họ đã thay đổi.
✅
Luyện tập

"address" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Information