Nghĩa tiếng Việt
địa chỉ, nơi cư trú
Đừng chỉ tra "address" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the place where someone lives or where something is sent
Câu ví dụ
They moved to a different city , so their address changed .
Họ chuyển đến một thành phố khác, vì vậy địa chỉ của họ đã thay đổi.
Luyện tập
"address" nghĩa là gì?