Nghĩa tiếng Việt
đã kết hôn, hôn nhân
Đừng chỉ tra "married" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a wife or husband
Câu ví dụ
The club is exclusively for married couples.
Câu lạc bộ chỉ dành cho các cặp đã kết hôn.
Luyện tập
"married" nghĩa là gì?