classroom

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lớp học, phòng học
🎯
Đừng chỉ tra "classroom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a room that students are taught in, particularly in a college, school, or university
✏️
Câu ví dụ
We have a class discussion in the classroom to share our ideas .
Chúng tôi có một cuộc thảo luận lớp trong lớp học để chia sẻ ý tưởng của mình.
✅
Luyện tập

"classroom" nghĩa là gì?