Nghĩa tiếng Việt
sông, dòng sông
Đừng chỉ tra "river" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a natural and continuous stream of water flowing on the land to the sea, a lake, or another river
Câu ví dụ
We went fishing by the river and caught some fresh trout .
Chúng tôi đi câu cá bên sông và bắt được một ít cá hồi tươi.
Luyện tập
"river" nghĩa là gì?