birthdate
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
ngày sinh, sinh nhật
Đừng chỉ tra "birthdate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the full date of our birth (day, month, year)
Câu ví dụ
They needed to know his birthdate to create his account .
Họ cần biết ngày sinh của anh ấy để tạo tài khoản.
Luyện tập
"birthdate" nghĩa là gì?