Nghĩa tiếng Việt
bồi bàn, người phục vụ
Đừng chỉ tra "waiter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a man who brings people food and drinks in restaurants, cafes, etc.
Câu ví dụ
We were all hungry and expecting the waiter to bring us a menu quickly to the table .
Tất cả chúng tôi đều đói và mong đợi người phục vụ mang thực đơn đến bàn nhanh chóng.
Luyện tập
"waiter" nghĩa là gì?