response

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản hồi, câu trả lời
🎯
Đừng chỉ tra "response" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a reply to something in either spoken or written form
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's response to the coach 's criticism was to train even harder to improve her performance .
Phản ứng của vận động viên trước lời chỉ trích của huấn luyện viên là tập luyện chăm chỉ hơn nữa để cải thiện thành tích.
✅
Luyện tập

"response" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 301 - 325 Nouns