response
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
phản hồi, câu trả lời
Definition (English)
a reply to something in either spoken or written form
Câu ví dụ
The athlete 's response to the coach 's criticism was to train even harder to improve her performance .
Phản ứng của vận động viên trước lời chỉ trích của huấn luyện viên là tập luyện chăm chỉ hơn nữa để cải thiện thành tích.
Luyện tập
"response" nghĩa là gì?