coat

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
áo khoác, áo choàng
💡
Definition (English)
a piece of clothing with long sleeves, worn outdoors and over other clothes to keep warm or dry
✏️
Câu ví dụ
She wrapped her coat tightly around herself to stay warm .
Cô ấy quấn chặt áo khoác quanh người để giữ ấm.
Luyện tập

"coat" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Clothes