to start
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi động
Definition (English)
to begin something new and continue doing it, feeling it, etc.
Câu ví dụ
The restaurant started offering a new menu item that became popular .
Nhà hàng đã bắt đầu cung cấp một món mới trong thực đơn và nó trở nên phổ biến.
Luyện tập
"to start" nghĩa là gì?