to start

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi động
💡
Definition (English)
to begin something new and continue doing it, feeling it, etc.
✏️
Câu ví dụ
The restaurant started offering a new menu item that became popular .
Nhà hàng đã bắt đầu cung cấp một món mới trong thực đơn và nó trở nên phổ biến.
Luyện tập

"to start" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Events Taking Place