kite

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
diều, kite
🎯
Đừng chỉ tra "kite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a diamond shape frame covered with a paper or cloth with a string attached to it that can fly in the wind
✅
Luyện tập

"kite" nghĩa là gì?