to scroll
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cuộn, lướt
Đừng chỉ tra "to scroll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move what is being displayed on a computer or smartphone screen up or down to see different parts of it
Câu ví dụ
She scrolled through her social media feed to catch up on the latest news .
Cô ấy cuộn qua bảng tin mạng xã hội của mình để cập nhật tin tức mới nhất.
Luyện tập
"to scroll" nghĩa là gì?