to scroll

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộn, lướt
🎯
Đừng chỉ tra "to scroll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move what is being displayed on a computer or smartphone screen up or down to see different parts of it
✏️
Câu ví dụ
She scrolled through her social media feed to catch up on the latest news .
Cô ấy cuộn qua bảng tin mạng xã hội của mình để cập nhật tin tức mới nhất.
✅
Luyện tập

"to scroll" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Technology