to store
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cất giữ, lưu trữ
Definition (English)
to keep something in a particular place for later use, typically in a systematic or organized manner
Câu ví dụ
The museum stores its valuable artifacts in climate-controlled rooms to prevent damage .
Bảo tàng lưu trữ các hiện vật quý giá của mình trong các phòng được kiểm soát khí hậu để ngăn ngừa hư hại.
Luyện tập
"to store" nghĩa là gì?