to store

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cất giữ, lưu trữ
🎯
Đừng chỉ tra "to store" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to keep something in a particular place for later use, typically in a systematic or organized manner
✏️
Câu ví dụ
The museum stores its valuable artifacts in climate-controlled rooms to prevent damage .
Bảo tàng lưu trữ các hiện vật quý giá của mình trong các phòng được kiểm soát khí hậu để ngăn ngừa hư hại.
✅
Luyện tập

"to store" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Collection and Storage