infancy

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời thơ ấu, tuổi ấu thơ
🎯
Đừng chỉ tra "infancy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the period or state of very early childhood
✏️
Câu ví dụ
The memories of infancy are often hazy , but some people claim to recall snippets of their early experiences .
Những kỷ niệm về thời thơ ấu thường mờ nhạt, nhưng một số người khẳng định nhớ lại những mảnh ký ức về những trải nghiệm đầu đời của họ.
✅
Luyện tập

"infancy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life