Nghĩa tiếng Việt
anh rể, em rể
Đừng chỉ tra "brother-in-law" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the person who is the brother of one's spouse
Câu ví dụ
They surprised their brother-in-law with tickets to his favorite sports game as a birthday present .
Họ đã làm anh rể ngạc nhiên với vé xem trận đấu thể thao yêu thích của anh ấy như một món quà sinh nhật.
Luyện tập
"brother-in-law" nghĩa là gì?