brother-in-law

/ˈbɹəðɝɪnˌɫɔ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
anh rể, em rể
🎯
Đừng chỉ tra "brother-in-law" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the person who is the brother of one's spouse
✏️
Câu ví dụ
They surprised their brother-in-law with tickets to his favorite sports game as a birthday present .
Họ đã làm anh rể ngạc nhiên với vé xem trận đấu thể thao yêu thích của anh ấy như một món quà sinh nhật.
✅
Luyện tập

"brother-in-law" nghĩa là gì?