boyhood

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời thơ ấu, tuổi trẻ
💡
Definition (English)
the period of a male's life before he reaches adulthood
✏️
Câu ví dụ
Though they hadn't spoken in years, they remained boyhood friends, forever connected by their shared past.
Mặc dù họ đã không nói chuyện trong nhiều năm, họ vẫn là bạn thời thơ ấu, mãi mãi kết nối bởi quá khứ chung.
Luyện tập

"boyhood" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life