diver

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ lặn, vận động viên nhảy cầu
🎯
Đừng chỉ tra "diver" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who jumps into a body of water as a sport
✏️
Câu ví dụ
The coach gave tips to the diver to improve their body positioning mid-air .
Huấn luyện viên đã đưa ra lời khuyên cho thợ lặn để cải thiện tư thế của họ khi ở trên không.
✅
Luyện tập

"diver" nghĩa là gì?