Nghĩa tiếng Việt
thanh thiếu niên, người trẻ
Đừng chỉ tra "adolescent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a young person who is in the process of becoming an adult
Câu ví dụ
Adolescents often experience strong emotions as they grow .
Thanh thiếu niên thường trải qua những cảm xúc mạnh mẽ khi lớn lên.
Luyện tập
"adolescent" nghĩa là gì?