sole

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lòng bàn chân, đế chân
💡
Definition (English)
the bottom area of someone's foot
✏️
Câu ví dụ
The athlete’s calloused soles were evidence of years spent running and training.
Lòng bàn chân chai sạn của vận động viên là bằng chứng của nhiều năm chạy và tập luyện.
Luyện tập

"sole" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small Quantity