newborn

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trẻ sơ sinh, em bé mới sinh
🎯
Đừng chỉ tra "newborn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an infant very recently born
✏️
Câu ví dụ
Emily's newborn slept peacefully in his crib, oblivious to the world around him.
Trẻ sơ sinh của Emily ngủ yên bình trong nôi, không hay biết gì về thế giới xung quanh.
✅
Luyện tập

"newborn" nghĩa là gì?