Nghĩa tiếng Việt
quản trị viên, người quản lý
Đừng chỉ tra "administrator" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is managing and organizing the work of a company or institution
Câu ví dụ
As an office administrator, his responsibilities include scheduling meetings and managing correspondence .
Là một quản trị viên văn phòng, trách nhiệm của anh ấy bao gồm lên lịch các cuộc họp và quản lý thư từ.
Luyện tập
"administrator" nghĩa là gì?