administrator

/ədˈmɪnəˌstɹeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quản trị viên, người quản lý
🎯
Đừng chỉ tra "administrator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is managing and organizing the work of a company or institution
✏️
Câu ví dụ
As an office administrator, his responsibilities include scheduling meetings and managing correspondence .
Là một quản trị viên văn phòng, trách nhiệm của anh ấy bao gồm lên lịch các cuộc họp và quản lý thư từ.
✅
Luyện tập

"administrator" nghĩa là gì?