riot

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạo loạn, nổi loạn
🎯
Đừng chỉ tra "riot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation when a group of people behave violently, particularly as a protest
✏️
Câu ví dụ
Several arrests were made during the riot as protesters clashed with law enforcement .
Nhiều vụ bắt giữ đã được thực hiện trong cuộc bạo loạn khi những người biểu tình đụng độ với lực lượng thực thi pháp luật.
✅
Luyện tập

"riot" nghĩa là gì?