to oversee
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giám sát, theo dõi
Đừng chỉ tra "to oversee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to observe an activity in order to ensure that everything is done properly
Câu ví dụ
The project manager oversees the workflow to prevent delays .
Người quản lý dự án giám sát quy trình làm việc để ngăn chặn sự chậm trễ.
Luyện tập
"to oversee" nghĩa là gì?