dividend
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
số bị chia, số được chia trong phép chia
Definition (English)
(mathematics) the number to be divided in a division problem
Câu ví dụ
The dividend can be any real or complex number , depending on the context of the division operation .
Số bị chia có thể là bất kỳ số thực hoặc số phức nào, tùy thuộc vào ngữ cảnh của phép chia.
Luyện tập
"dividend" nghĩa là gì?