Nghĩa tiếng Việt
màu be, màu nâu nhạt
Đừng chỉ tra "beige" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a pale, light brown color like sand
Câu ví dụ
The curtains in the bedroom were made of a soft beige fabric , gently diffusing the sunlight .
Rèm cửa trong phòng ngủ được làm từ vải be mềm mại, nhẹ nhàng khuếch tán ánh sáng mặt trời.
Luyện tập
"beige" nghĩa là gì?