Nghĩa tiếng Việt
xe ngựa, xe kéo
Đừng chỉ tra "carriage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a vehicle with usually four wheels, pulled by one or more horses
Câu ví dụ
The royal carriage was adorned with gold trim and velvet cushions for maximum comfort .
Chiếc xe ngựa hoàng gia được trang trí với viền vàng và đệm nhung để đạt được sự thoải mái tối đa.
Luyện tập
"carriage" nghĩa là gì?