psychiatrist

/səˈkaɪətɹəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ tâm thần, nhà tâm thần học
🎯
Đừng chỉ tra "psychiatrist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a medical doctor who specializes in the treatment of mental illnesses or behavioral disorders
✏️
Câu ví dụ
The psychiatrist's office offers counseling services for individuals experiencing psychological distress .
Văn phòng của bác sĩ tâm thần cung cấp dịch vụ tư vấn cho những cá nhân đang trải qua đau khổ tâm lý.
✅
Luyện tập

"psychiatrist" nghĩa là gì?