Nghĩa tiếng Việt
lưu trữ, lưu trữ dữ liệu
Đừng chỉ tra "storage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the keeping of data on a computer, etc.
Câu ví dụ
The smartphone comes with ample internal storage for storing apps , photos , and videos .
Điện thoại thông minh đi kèm với bộ nhớ trong rộng rãi để lưu trữ ứng dụng, ảnh và video.
Luyện tập
"storage" nghĩa là gì?