storage

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưu trữ, lưu trữ dữ liệu
🎯
Đừng chỉ tra "storage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the keeping of data on a computer, etc.
✏️
Câu ví dụ
The smartphone comes with ample internal storage for storing apps , photos , and videos .
Điện thoại thông minh đi kèm với bộ nhớ trong rộng rãi để lưu trữ ứng dụng, ảnh và video.
✅
Luyện tập

"storage" nghĩa là gì?