salesclerk
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên bán hàng, người bán hàng
Đừng chỉ tra "salesclerk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who serves customers in a store
Câu ví dụ
When I could n't find the book , the salesclerk checked the stockroom .
Khi tôi không thể tìm thấy cuốn sách, nhân viên bán hàng đã kiểm tra kho.
Luyện tập
"salesclerk" nghĩa là gì?