to upgrade
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nâng cấp, cải thiện
Đừng chỉ tra "to upgrade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to improve a machine, computer system, etc. in terms of efficiency, standards, etc.
Câu ví dụ
The team has upgraded the website to improve user experience .
Nhóm đã nâng cấp trang web để cải thiện trải nghiệm người dùng.
Luyện tập
"to upgrade" nghĩa là gì?