to emit
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phát ra, tỏa ra
Đừng chỉ tra "to emit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release heat, light, sound, radiation, etc.
Câu ví dụ
The ultrasonic cleaner emits high-frequency sound waves to agitate and remove dirt from surfaces .
Máy làm sạch siêu âm phát ra sóng âm thanh tần số cao để khuấy động và loại bỏ bụi bẩn trên bề mặt.
Luyện tập
"to emit" nghĩa là gì?