to emit

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát ra, tỏa ra
🎯
Đừng chỉ tra "to emit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to release heat, light, sound, radiation, etc.
✏️
Câu ví dụ
The ultrasonic cleaner emits high-frequency sound waves to agitate and remove dirt from surfaces .
Máy làm sạch siêu âm phát ra sóng âm thanh tần số cao để khuấy động và loại bỏ bụi bẩn trên bề mặt.
✅
Luyện tập

"to emit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Emission