Nghĩa tiếng Việt
người được ủy thác, người quản lý
Đừng chỉ tra "trustee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person or group of people who control the property or money that belongs to another person
Câu ví dụ
The trustee made investments on behalf of the trust to grow its assets over time .
Người được ủy thác đã thực hiện các khoản đầu tư thay mặt cho quỹ tín thác để tăng tài sản của nó theo thời gian.
Luyện tập
"trustee" nghĩa là gì?