endless

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô tận, không ngừng
🎯
Đừng chỉ tra "endless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very great in number, amount, or size and seeming to be without end or limit
✏️
Câu ví dụ
The endless stream of emails flooded his inbox every morning .
Dòng email vô tận làm ngập hộp thư đến của anh ấy mỗi sáng.
✅
Luyện tập

"endless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Scope