year-round

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quanh năm, hàng năm
🎯
Đừng chỉ tra "year-round" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening the whole year
✏️
Câu ví dụ
The company provides year-round employment opportunities , offering stability for its workers .
Công ty cung cấp cơ hội việc làm quanh năm, mang lại sự ổn định cho nhân viên của mình.
✅
Luyện tập

"year-round" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này