year-round
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
quanh năm, hàng năm
Đừng chỉ tra "year-round" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening the whole year
Câu ví dụ
The company provides year-round employment opportunities , offering stability for its workers .
Công ty cung cấp cơ hội việc làm quanh năm, mang lại sự ổn định cho nhân viên của mình.
Luyện tập
"year-round" nghĩa là gì?