battlefield

/ˈbætəɫˌfiɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến trường, bãi chiến trường
🎯
Đừng chỉ tra "battlefield" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area where a battle is being or was fought
✏️
Câu ví dụ
Archaeologists discovered artifacts buried beneath the battlefield, shedding light on ancient warfare techniques .
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các hiện vật được chôn dưới chiến trường, làm sáng tỏ các kỹ thuật chiến tranh cổ đại.
✅
Luyện tập

"battlefield" nghĩa là gì?