Nghĩa tiếng Việt
chiến trường, bãi chiến trường
Đừng chỉ tra "battlefield" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area where a battle is being or was fought
Câu ví dụ
Archaeologists discovered artifacts buried beneath the battlefield, shedding light on ancient warfare techniques .
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các hiện vật được chôn dưới chiến trường, làm sáng tỏ các kỹ thuật chiến tranh cổ đại.
Luyện tập
"battlefield" nghĩa là gì?