jeweler

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thợ kim hoàn, người buôn đồ trang sức
💡
Definition (English)
a person who buys, makes, repairs, or sells jewelry and watches
✏️
Câu ví dụ
The family-owned jewelry store has been a trusted source for generations of customers seeking expert advice from knowledgeable jewelers.
Cửa hàng trang sức gia đình đã là nguồn tin cậy cho nhiều thế hệ khách hàng tìm kiếm lời khuyên chuyên môn từ những thợ kim hoàn am hiểu.
Luyện tập

"jeweler" nghĩa là gì?