professional courtesy
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
lịch sự nghề nghiệp
Đừng chỉ tra "professional courtesy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
free service that people of the same profession provide for each other, especially common among physicians
Câu ví dụ
Professional courtesy among architects often includes sharing industry insights and best practices without charge .
Sự lịch sự nghề nghiệp giữa các kiến trúc sư thường bao gồm việc chia sẻ thông tin nội ngành và các phương pháp tốt nhất miễn phí.
Luyện tập
"professional courtesy" nghĩa là gì?