professional courtesy

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lịch sự nghề nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "professional courtesy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
free service that people of the same profession provide for each other, especially common among physicians
✏️
Câu ví dụ
Professional courtesy among architects often includes sharing industry insights and best practices without charge .
Sự lịch sự nghề nghiệp giữa các kiến trúc sư thường bao gồm việc chia sẻ thông tin nội ngành và các phương pháp tốt nhất miễn phí.
✅
Luyện tập

"professional courtesy" nghĩa là gì?