policy maker

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người hoạch định chính sách, nhà làm chính sách
🎯
Đừng chỉ tra "policy maker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who makes decisions about the policies that a government or organization follows
✏️
Câu ví dụ
The policy maker's efforts to improve healthcare access have been widely praised by public health advocates .
Nỗ lực của nhà hoạch định chính sách nhằm cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe đã được các nhà vận động y tế công cộng ca ngợi rộng rãi.
✅
Luyện tập

"policy maker" nghĩa là gì?