policy maker
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người hoạch định chính sách, nhà làm chính sách
Đừng chỉ tra "policy maker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who makes decisions about the policies that a government or organization follows
Câu ví dụ
The policy maker's efforts to improve healthcare access have been widely praised by public health advocates .
Nỗ lực của nhà hoạch định chính sách nhằm cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe đã được các nhà vận động y tế công cộng ca ngợi rộng rãi.
Luyện tập
"policy maker" nghĩa là gì?