Nghĩa tiếng Việt
công nhân, thợ lao động
Đừng chỉ tra "laborer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job includes heavy physical work that does not require much skill
Câu ví dụ
The factory employs skilled craftsmen as well as laborers for assembly line tasks .
Nhà máy tuyển dụng các thợ thủ công lành nghề cũng như lao động cho các nhiệm vụ dây chuyền lắp ráp.
Luyện tập
"laborer" nghĩa là gì?