au pair

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cô gái au pair, một chàng trai au pair
🎯
Đừng chỉ tra "au pair" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a young individual, often a woman, who lives abroad with a family to learn the language, and helps in the house and takes care of children for some money
✏️
Câu ví dụ
She hired an au pair from France to help care for her young children .
Cô ấy đã thuê một au pair từ Pháp để giúp chăm sóc những đứa con nhỏ của mình.
✅
Luyện tập

"au pair" nghĩa là gì?