au pair
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
một cô gái au pair, một chàng trai au pair
Đừng chỉ tra "au pair" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a young individual, often a woman, who lives abroad with a family to learn the language, and helps in the house and takes care of children for some money
Câu ví dụ
She hired an au pair from France to help care for her young children .
Cô ấy đã thuê một au pair từ Pháp để giúp chăm sóc những đứa con nhỏ của mình.
Luyện tập
"au pair" nghĩa là gì?