Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ đo thị lực, chuyên viên khúc xạ
Đừng chỉ tra "optometrist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a professional whose job is examining people's eyes and telling them what type of glasses they should wear
Câu ví dụ
As an optometrist, she specializes in diagnosing and treating eye conditions .
Là một bác sĩ đo thị lực, cô ấy chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt.
Luyện tập
"optometrist" nghĩa là gì?