set

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp, nhóm
🎯
Đừng chỉ tra "set" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(mathematics) a group of things that belong together because of having some similarities
✏️
Câu ví dụ
The teacher introduced the concept of a set during the math lesson .
Giáo viên đã giới thiệu khái niệm tập hợp trong bài học toán.
✅
Luyện tập

"set" nghĩa là gì?