Nghĩa tiếng Việt
buổi biểu diễn, buổi hòa nhạc
Đừng chỉ tra "gig" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a performance of live music, comedy, or other entertainment, usually by one or more performers in front of an audience
Câu ví dụ
After months of practice , they were excited for their first gig in front of a live audience .
Sau nhiều tháng luyện tập, họ rất hào hứng cho buổi biểu diễn đầu tiên trước khán giả trực tiếp.
Luyện tập
"gig" nghĩa là gì?