to come down
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giảm, hạ
Đừng chỉ tra "to come down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a decrease in price, temperature, etc.
Câu ví dụ
As the winter approached , the energy costs came down due to reduced usage of air conditioning .
Khi mùa đông đến gần, chi phí năng lượng giảm xuống do giảm sử dụng điều hòa không khí.
Luyện tập
"to come down" nghĩa là gì?